19 năm Bà Nà Hills: Khi một câu ca dao lùi vào dĩ vãng

Có những đổi thay được đo bằng số lượng công trình, lượng khách hay doanh thu. Nhưng cũng có những chuyển động chỉ cần nhìn vào cách người ta nói về một vùng đất.
Cuối những năm 2000, người Đà Nẵng từng truyền tai nhau câu nói vui: “Chưa đi chưa biết Bà Nà, đi rồi mới biết ở nhà sướng hơn”. Phía sau tiếng cười là thực tế của một đỉnh núi giàu tiềm năng nhưng khó tiếp cận, ít dịch vụ và chưa đủ trải nghiệm để níu chân du khách.
Mười chín năm kể từ ngày Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà được thành lập, ngày 14/9/2007, câu ca dao ấy gần như không còn xuất hiện trong câu chuyện của du khách hôm nay. Thay vào đó là Cầu Vàng giữa biển mây, những chuyến cáp treo xuyên rừng và một “ngôi làng” trên núi luôn chuyển động theo mùa lễ hội.
Sự biến mất lặng lẽ của câu nói năm nào có lẽ là lát cắt thú vị nhất khi nhìn lại hành trình 19 năm Sun World Ba Na Hills.

Lịch sử du lịch Bà Nà bắt đầu từ hơn một thế kỷ trước. Tháng 11/1901, đoàn thám hiểm do đại úy Debay dẫn đầu tìm đến đỉnh Núi Chúa, cao 1.487m so với mực nước biển. Khí hậu mát mẻ, cảnh quan rừng núi và vị trí biệt lập khiến nơi đây sớm được người Pháp lựa chọn để xây dựng khu nghỉ dưỡng.
Con đường nối Bà Nà với quốc lộ hoàn thành vào năm 1919. Sau đó, gần 240 biệt thự, nhà nghỉ và các công trình phục vụ nghỉ dưỡng lần lượt xuất hiện, tạo nên một thị trấn trên mây dành cho giới chức và sĩ quan Pháp tại Đông Dương.
Chiến tranh đi qua đã làm phần lớn những công trình ấy biến mất. Trong nhiều thập niên, Bà Nà chìm vào quên lãng, chỉ còn dấu tích của một thời kỳ từng phồn thịnh.

Đầu năm 1997, Đà Nẵng bắt đầu khôi phục Bà Nà theo hướng khu du lịch sinh thái. Tuy nhiên, con đường độc đạo dài khoảng 15km với nhiều khúc cua gấp vẫn là thử thách lớn. Trên đỉnh núi, dịch vụ còn đơn sơ, trải nghiệm nghèo nàn. Trước năm 2009, nơi đây chỉ đón khoảng 30.000-40.000 lượt khách mỗi năm.
Bà Nà khi ấy có mây, rừng và khí hậu mát lạnh, nhưng vẫn thiếu một “cánh cửa” đủ thuận tiện để kết nối cảnh quan với dòng khách.

Bài toán thay đổi Bà Nà được đặt ra không chỉ ở quy mô đầu tư, mà còn ở những điều kiện thi công đặc biệt: địa hình núi cao, thời tiết thất thường, việc vận chuyển vật liệu khó khăn và yêu cầu hạn chế tác động đến rừng.
Ngày 25/3/2009, tuyến cáp treo Bà Nà - Suối Mơ chính thức vận hành và xác lập bốn kỷ lục thế giới vào thời điểm ra mắt. Tuyến cáp không đơn thuần rút ngắn quãng đường lên núi. Quan trọng hơn, nó thay đổi tâm lý của du khách: Bà Nà từ một hành trình nhiều trở ngại trở thành điểm đến có thể tiếp cận thuận tiện hơn.

Từ đây, “đường lên tiên cảnh” dần thay thế ký ức về con đường đèo quanh co.
Cáp treo là hạ tầng mở đường, nhưng hạ tầng tự thân chưa thể duy trì sức hút lâu dài. Bà Nà tiếp tục được bổ sung những không gian kiến trúc, cảnh quan, vui chơi và lễ hội nhằm tạo thêm lý do để du khách quay trở lại.

Đó cũng là bước chuyển đáng chú ý trong tư duy phát triển điểm đến: không chỉ đưa khách đến một danh thắng, mà phải tổ chức được chuỗi trải nghiệm đủ đa dạng trên cùng một hành trình.

Nếu cáp treo giúp Bà Nà được “đánh thức”, Cầu Vàng lại đưa tên tuổi đỉnh Núi Chúa vượt khỏi phạm vi một điểm đến trong nước.
Ra mắt vào tháng 6/2018, cây cầu dài gần 150m gây ấn tượng với hình ảnh dải lụa vàng được nâng đỡ bởi đôi bàn tay khổng lồ. Công trình nhanh chóng xuất hiện trên nhiều hãng truyền thông và chuyên trang du lịch quốc tế. Cầu Vàng sau đó được tạp chí TIME đưa vào danh sách 100 điểm đến tuyệt vời nhất thế giới năm 2018. Báo Điện tử Chính phủ nhận định công trình đã trở thành điểm đến hút khách ngay sau khi ra mắt.

Sức lan tỏa của Cầu Vàng cho thấy một công trình du lịch có thể đảm nhiệm nhiều vai trò cùng lúc: không gian tham quan, tác phẩm kiến trúc, phông nền truyền thông và biểu tượng nhận diện của điểm đến.
Trong thời đại du lịch được dẫn dắt mạnh mẽ bởi hình ảnh, một bức ảnh đủ khác biệt có thể đưa địa danh đi xa hơn hàng nghìn chiến dịch quảng bá thông thường. Cầu Vàng đã làm được điều đó cho Bà Nà và phần nào cho cả Đà Nẵng.
Sau dấu mốc này, hệ sinh thái trải nghiệm trên đỉnh núi tiếp tục mở rộng với Thác Thần Mặt Trời, Cổng Thời Gian, Lâu đài Mặt Trăng, Quảng trường Nhật Thực, xưởng bia thủ công Ba Na Brew House và các không gian mua sắm, giải trí mới.
Điểm đến không còn đứng yên trong một hình ảnh cố định. Mỗi lần làm mới là một cách tạo thêm câu chuyện để khách cũ quay lại và khách mới bắt đầu chuyến đi.

Sự chuyển mình của Bà Nà diễn ra song song với giai đoạn du lịch Đà Nẵng tăng trưởng nhanh. Theo thông tin công bố trên Cổng thông tin điện tử thành phố, lượng khách qua sân bay Đà Nẵng tăng từ hơn 2 triệu lượt năm 2009 lên 13,3 triệu lượt vào năm 2018. Cổng thông tin thành phố Đà Nẵng
Không thể quy toàn bộ bước tiến của một đô thị du lịch cho riêng một khu điểm. Sự tăng trưởng của Đà Nẵng là kết quả tổng hợp từ hạ tầng hàng không, hệ thống lưu trú, bãi biển, sự kiện, dịch vụ đô thị và liên kết với Hội An, Huế, Mỹ Sơn. Tuy nhiên, cũng khó phủ nhận những điểm đến có khả năng nhận diện cao như Bà Nà Hills và Cầu Vàng đã góp phần tạo động lực, định vị hình ảnh và bổ sung lý do lựa chọn Đà Nẵng.

Ở góc độ kinh tế điểm đến, giá trị của một công trình không chỉ nằm ở số vé bán ra. Dòng khách còn tạo nhu cầu cho hàng không, khách sạn, vận chuyển, ẩm thực, mua sắm và nhiều dịch vụ phụ trợ khác.
Đó là hiệu ứng lan tỏa mà những điểm đến hạt nhân có thể mang lại: giúp một địa phương hiện diện rõ hơn trên bản đồ du lịch, đồng thời kéo theo sự vận hành của cả chuỗi cung ứng phía sau.

Sau 19 năm, thách thức với Bà Nà không còn là làm sao để du khách biết đến, mà là làm thế nào để biểu tượng tiếp tục sống động khi nhu cầu du lịch thay đổi nhanh chóng.
Du khách ngày nay không chỉ tìm một góc chụp đẹp. Họ quan tâm nhiều hơn đến chất lượng dịch vụ, câu chuyện văn hóa, trải nghiệm bản địa, trách nhiệm môi trường và cảm xúc nhận được trong suốt hành trình.
Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22/8/2026 của Bộ Chính trị xác định định hướng phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới, đặt ra yêu cầu nâng chất lượng sản phẩm, gia tăng sức cạnh tranh và tạo những thương hiệu du lịch có tầm vóc quốc tế. Cổng Tư liệu Văn kiện Đảng
Trong bối cảnh đó, câu chuyện của Bà Nà gợi mở một kinh nghiệm: biểu tượng không được tạo nên chỉ bằng quy mô. Nó hình thành khi hạ tầng, kiến trúc, cảnh quan, dịch vụ và truyền thông cùng kể một câu chuyện nhất quán; đồng thời phải được làm mới đủ khéo léo để không đánh mất giá trị ban đầu.

Từ một đỉnh núi từng bị lãng quên, Bà Nà đã trở thành nơi du khách năm châu tìm đến giữa hành trình khám phá miền Trung. Câu ca dao tự trào năm nào lùi vào dĩ vãng, nhường chỗ cho những bức ảnh Cầu Vàng giữa tầng mây.
Mười chín năm chưa phải một hành trình quá dài đối với một điểm đến. Nhưng đó là khoảng thời gian đủ để chứng minh rằng khi tiềm năng thiên nhiên được kết nối bằng hạ tầng, ý tưởng và năng lực kiến tạo trải nghiệm, một ngọn núi có thể trở thành biểu tượng; một địa danh có thể góp phần làm thay đổi cách thế giới nhìn về một thành phố.
Và trên đỉnh Núi Chúa, hành trình ấy dường như vẫn chưa dừng lại.
